| STT | Quy cách | ĐVT | GIÁ THÉP VIỆT NHẬT | GIÁ THÉP POMINA | GIÁ THÉP HOÀ PHÁT | GIÁ THÉP MIỀN NAM |
| 1 | Ø 6 | Kg | ||||
| 2 | Ø 8 | Kg | ||||
| 3 | Ø 10 | Cây | ||||
| 4 | Ø 12 | Cây | ||||
| 5 | Ø 14 | Cây | ||||
| 6 | Ø 16 | Cây | ||||
| 7 | Ø 18 | Cây | ||||
| 8 | Ø 20 | Cây | ||||
| 9 | Ø 22 | Cây | ||||
| 10 | Đinh 5p | Cây | ||||
| 11 | Kẽm | Kg | ||||
| 12 | Taize | Kg | ||||
0977731544
| STT | Quy cách | ĐVT | GIÁ THÉP VIỆT NHẬT | GIÁ THÉP POMINA | GIÁ THÉP HOÀ PHÁT | GIÁ THÉP MIỀN NAM |
| 1 | Ø 6 | Kg | ||||
| 2 | Ø 8 | Kg | ||||
| 3 | Ø 10 | Cây | ||||
| 4 | Ø 12 | Cây | ||||
| 5 | Ø 14 | Cây | ||||
| 6 | Ø 16 | Cây | ||||
| 7 | Ø 18 | Cây | ||||
| 8 | Ø 20 | Cây | ||||
| 9 | Ø 22 | Cây | ||||
| 10 | Đinh 5p | Cây | ||||
| 11 | Kẽm | Kg | ||||
| 12 | Taize | Kg | ||||